MIRA
Thư việnLộ trình
Study
ReadingListeningWritingSpeaking
Test
ReadingListening
Coursebook
Ngữ phápTừ vựngLịch sử
Từ vựng
Coursebook

Từ vựng

Học từ mới bằng thẻ lật có phát âm, rồi luyện ngay với ô chữ và bài tập — chấm tức thì, gợi ý AI, theo giáo trình Destination (B1–C2).

Tất cả giáo trình
B1

Destination B1

14 unit

3Fun and gamesTừ vựng: thể thao, trò chơi & âm nhạc Pro6Learning and doingTừ vựng: học tập, thi cử & kỹ năng Pro9Coming and goingTừ vựng: du lịch, đi lại & phương tiện Pro12Friends and relationsTừ vựng: bạn bè, gia đình & các mối quan hệ Pro15Buying and sellingTừ vựng: mua bán, tiền bạc, kinh doanh & mua sắm Pro18Inventions and discoveriesTừ vựng: phát minh, khám phá, công nghệ & khoa học Pro21Sending and receivingTừ vựng: giao tiếp, truyền thông, điện thoại & Internet Pro24People and daily lifeTừ vựng: xã hội, luật pháp & sinh hoạt thường ngày Pro27Working and earningTừ vựng: công việc, nghề nghiệp, lương bổng & thăng tiến Pro30Body and lifestyleTừ vựng: sức khoẻ, ăn uống, nấu nướng & lối sống Pro33Creating and buildingTừ vựng: sáng tạo, thời trang & nghệ thuật Pro36Nature and the universeTừ vựng: thiên nhiên, thời tiết, môi trường & vũ trụ Pro39Laughing and cryingTừ vựng: cảm xúc, tính cách & cách cư xử Pro42Problems and solutionsTừ vựng: vấn đề & giải pháp — phàn nàn, khuyên nhủ, lời đồn Pro
Thư việnLộ trìnhLịch sử