Speaking
Speaking · Idea Board

Speaking

Kho ý tưởng nói theo chủ đề: Idea Board 5W–3H song ngữ, phương pháp LINK và bài mẫu Band 6.5/8.0 theo từng câu hỏi. Bài luyện nói (thu âm CBT + Mira chấm) nằm trong Lộ trình.

Tất cả các bộ
T5–8 2026

Speaking Forecast T5–8/2026

39 chủ đề

2HometownQuê hươngPart 12An interesting neighbourMột người hàng xóm thú vịPart 2Part 33A person who you follow on social mediaMột người bạn theo dõi trên mạng xã hộiPart 2Part 33Accommodation / House or FlatNơi ởPart 14A friend you like to talk withMột người bạn thích trò chuyện cùngPart 2Part 34The Area You Live InKhu bạn đang sốngPart 15A famous person in your countryMột người nổi tiếng ở nước bạnPart 2Part 35The City You Live InThành phố bạn đang sốngPart 16Place of Work / StudyNơi làm việc / học tậpPart 17Meeting New Friends / PeopleKết bạn mớiPart 19Cell PhoneĐiện thoại di độngPart 110An important river/lake in your countryMột dòng sông/hồ quan trọng ở nước bạnPart 2Part 310Evening TimeBuổi tốiPart 111A quiet place you like to goMột nơi yên tĩnh bạn thích đếnPart 2Part 312A city that you think is very interestingMột thành phố rất thú vịPart 2Part 316A house or an apartment you would like to live inNgôi nhà hoặc căn hộ bạn muốn sốngPart 2Part 318A traditional product in your countryMột sản phẩm truyền thống ở nước bạnPart 2Part 318Books and Reading HabitsSách và thói quen đọcPart 119Something that you can't live without (not a computer/phone)Một thứ bạn không thể sống thiếu (không phải máy tính/điện thoại)Part 2Part 320An invention that has changed the world in a positive wayMột phát minh thay đổi thế giới theo hướng tích cựcPart 2Part 321FriendsBạn bèPart 122A gift you would like to buy for your friendMón quà bạn muốn mua tặng bạn mìnhPart 2Part 323HobbySở thíchPart 125Electronic Devices / TechnologyThiết bị điện tử / Công nghệPart 126ShoppingMua sắmPart 129Something that surprised you and made you happyĐiều bất ngờ khiến bạn hạnh phúcPart 2Part 330A time you were very busyMột lần bạn rất bận rộnPart 2Part 332Taking PhotosChụp ảnhPart 132An important event you celebratedMột sự kiện quan trọng bạn từng ăn mừngPart 2Part 333SportsThể thaoPart 135A time when you were stuck in a traffic jamMột lần bị kẹt xePart 2Part 336Time ManagementQuản lý thời gianPart 140CinemasRạp chiếu phimPart 141Daily Routine & Morning RoutineLịch sinh hoạt & buổi sángPart 145Something you do that can help you concentrate on work/studyMột việc bạn làm để tập trung khi học/làm việcPart 2Part 345Public TransportationPhương tiện công cộngPart 146Something you do to keep fit and healthyMột việc bạn làm để giữ sức khỏePart 2Part 347A way/change that helps you save a lot of timeMột cách làm/thay đổi giúp bạn tiết kiệm nhiều thời gianPart 2Part 349A long-term goal you would like to achieveMột mục tiêu dài hạn bạn muốn đạt đượcPart 2Part 3
Full test
5 đề ghép 3 part như thi thật — làm bài từ Lộ trình
Full Test 01 — Hometown · A friend you like to talk with
Full Test 02 — Study & Work · A famous person in your country
Full Test 03 — Cell Phone · An invention that changed the world
Full Test 04 — Sports · Keep fit and healthy
Full Test 05 — Daily Routine · A long-term goal