What destroyed the civilisation of Easter Island?

Cambridge IELTS 11 - Test 2 - Reading Passage 2

The mystery of Easter Island's moai statues and ecological collapse

Chú thích từ vựng
Bản dịch tiếng Việt
Hướng dẫn: Di chuột vào từ vựng để highlight cả từ tiếng Anh và nghĩa tiếng Việt tương ứng.Chạm vào từ vựng để highlight. Chạm ra ngoài để bỏ highlight.

Chú thích ký hiệu:

n: noun (danh từ)v: verb (động từ)adj: adjective (tính từ)adv: adverb (trạng từ)phr: phrase (cụm từ)

A

Easter Island, or Rapa Nui as it is known locally, is home to several hundred ancient human statues — the moain: tượng moai. After this remoteadj: xa xôi, hẻo lánh Pacific island was settled by the Polynesiansn: người Polynesia, it remained isolatedadj: biệt lập for centuries. All the energy and resources that went intophr: được dồn vào the moai — some of which are ten metres tall and weigh over 7,000 kilos — came from the island itself. Yet when Dutch explorers landed in 1722, they met a Stone Age culturen: nền văn hóa thời Đồ Đá. The moai were carved with stone toolsn: công cụ đá, then transported for many kilometres, without the use of animals or wheels, to massive stone platformsn: bệ đá. The identity of the moai builders was in doubtphr: còn nghi ngờ until well intophr: mãi cho đến tận the twentieth century. Thor Heyerdahl, the Norwegian ethnographern: nhà dân tộc học and adventurer, thought the statues had been created by pre-Inca peoples from Peru. Bestselling Swiss author Erich von Däniken believed they were built by stranded extraterrestrialsn: người ngoài hành tinh. Modern science — linguisticadj: ngôn ngữ học, archaeological and geneticadj: di truyền học evidence — has definitively provedphr: chứng minh một cách chắc chắn the moai builders were Polynesians, but not how they moved their creations. Local folkloren: truyền thuyết dân gian maintains thatphr: khẳng định rằng the statues walked, while researchers have tended to assumephr: có xu hướng cho rằng the ancestors dragged the statues somehow, using ropes and logs.

Đảo Phục Sinh, hay Rapa Nui theo cách gọi địa phương, là nơi có hàng trăm bức tượng cổ đại — những tượng moai. Sau khi hòn đảo Thái Bình Dương xa xôi này được người Polynesia định cư, nó vẫn biệt lập trong nhiều thế kỷ. Toàn bộ năng lượng và tài nguyên được dồn vào các tượng moai — một số cao mười mét và nặng hơn 7.000 kg — đều đến từ chính hòn đảo. Tuy nhiên khi các nhà thám hiểm Hà Lan đổ bộ năm 1722, họ gặp một nền văn hóa thời Đồ Đá. Các tượng moai được chạm khắc bằng công cụ đá, sau đó được vận chuyển nhiều km, không dùng động vật hay bánh xe, đến các bệ đá khổng lồ. Danh tính của những người xây dựng moai còn nghi ngờ mãi cho đến tận thế kỷ 20. Thor Heyerdahl, nhà dân tộc học và nhà thám hiểm người Na Uy, cho rằng các bức tượng do người tiền Inca từ Peru tạo ra. Tác giả bán chạy người Thụy Sĩ Erich von Däniken tin rằng chúng được xây bởi những người ngoài hành tinh bị mắc kẹt. Khoa học hiện đại — bằng chứng ngôn ngữ học, khảo cổ học và di truyền học — đã chứng minh một cách chắc chắn rằng những người xây moai là người Polynesia, nhưng không rõ cách họ di chuyển các tác phẩm. Truyền thuyết dân gian địa phương khẳng định rằng các bức tượng tự đi, trong khi các nhà nghiên cứu có xu hướng cho rằng tổ tiên đã kéo các bức tượng bằng cách nào đó, dùng dây thừng và khúc gỗ.

B

When the Europeans arrived, Rapa Nui was grassland, with only a few scrawnyadj: còi cọc, gầy gò trees. In the 1970s and 1980s, though, researchers found pollenn: phấn hoa preserved in lake sedimentsn: trầm tích hồ, which proved the island had been covered in lushadj: tươi tốt, um tùm palm forestsn: rừng cọ for thousands of years. Only after the Polynesians arrived did those forests disappear. US scientist Jared Diamond believes that the Rapanui peoplen: người Rapanuidescendantsn: hậu duệ, con cháu of Polynesian settlers — wrecked their own environmentphr: hủy hoại môi trường của chính mình. They had unfortunately settled on an extremely fragilephr: cực kỳ mong manh island — dry, cool, and too remote to be properly fertilisedv: bón phân, làm phì nhiêu by windblown volcanic ashn: tro núi lửa. When the islanders cleared the forests for firewood and farming, the forests didn't grow back. As trees became scarceadj: khan hiếm and they could no longer construct wooden canoesn: thuyền độc mộc for fishing, they ate birds. Soil erosionn: xói mòn đất decreased their crop yieldsn: năng suất mùa vụ. Before Europeans arrived, the Rapanui had descended intophr: rơi vào, sa vào civil war and cannibalismn: ăn thịt người, he maintains. The collapse of their isolated civilisation, Diamond writes, is a 'worst-case scenariophr: kịch bản xấu nhất for what may lie ahead ofphr: đang chờ đợi phía trước us in our own future'.

Khi người châu Âu đến, Rapa Nui là đồng cỏ, chỉ có vài cây còi cọc. Tuy nhiên, vào những năm 1970 và 1980, các nhà nghiên cứu tìm thấy phấn hoa được bảo quản trong trầm tích hồ, chứng minh rằng hòn đảo đã được bao phủ bởi rừng cọ tươi tốt trong hàng nghìn năm. Chỉ sau khi người Polynesia đến thì những khu rừng đó mới biến mất. Nhà khoa học Mỹ Jared Diamond tin rằng người Rapanuihậu duệ của những người định cư Polynesia — đã hủy hoại môi trường của chính mình. Họ đã không may định cư trên một hòn đảo cực kỳ mong manh — khô, mát, và quá xa xôi để được bón phân đúng cách bởi tro núi lửa cuốn theo gió. Khi dân đảo phá rừng lấy củi và canh tác, rừng không mọc lại. Khi cây trở nên khan hiếm và họ không còn có thể đóng thuyền độc mộc bằng gỗ để đánh cá, họ ăn chim. Xói mòn đất làm giảm năng suất mùa vụ của họ. Trước khi người châu Âu đến, người Rapanui đã rơi vào nội chiến và ăn thịt người, ông khẳng định. Sự sụp đổ của nền văn minh biệt lập của họ, Diamond viết, là một 'kịch bản xấu nhất cho những gì có thể đang chờ đợi chúng ta trong tương lai'.

C

The moai, he thinks, accelerated the self-destructionphr: đẩy nhanh sự tự hủy diệt. Diamond interprets them as power displaysphr: sự phô trương quyền lực by rival chieftainsn: tù trưởng, thủ lĩnh who, trapped on a remote little island, lacked other ways of asserting their dominancephr: khẳng định sự thống trị. They competed by building ever biggerphr: ngày càng lớn hơn figures. Diamond thinks they laid the moai on wooden sledgesn: xe trượt gỗ, hauled over log railsn: đường ray bằng gỗ, but that required both a lot of wood and a lot of people. To feed the people, even more land had to be cleared. When the wood was gone and civil war began, the islanders began topplingv: lật đổ the moai. By the nineteenth century none were standing.

Các tượng moai, ông nghĩ, đã đẩy nhanh sự tự hủy diệt. Diamond diễn giải chúng là sự phô trương quyền lực của các tù trưởng đối thủ, những người bị mắc kẹt trên hòn đảo nhỏ xa xôi, thiếu các cách khác để khẳng định sự thống trị. Họ cạnh tranh bằng cách xây dựng các bức tượng ngày càng lớn hơn. Diamond nghĩ rằng họ đặt moai trên xe trượt gỗ, kéo trên đường ray bằng gỗ, nhưng điều đó đòi hỏi cả rất nhiều gỗ và rất nhiều người. Để nuôi sống mọi người, càng nhiều đất hơn phải được khai phá. Khi gỗ cạn kiệt và nội chiến bắt đầu, dân đảo bắt đầu lật đổ các tượng moai. Đến thế kỷ 19, không bức tượng nào còn đứng.

D

Archaeologists Terry Hunt of the University of Hawaii and Carl Lipo of California State University agree that Easter Island lost its lush forests and that it was an 'ecological catastrophen: thảm họa sinh thái' — but they believe the islanders themselves weren't to blamephr: đáng trách, có lỗi. And the moai certainly weren't. Archaeological excavationsn: các cuộc khai quật khảo cổ indicate that the Rapanui went to heroic effortsphr: nỗ lực phi thường to protect the resources of their wind-lashedadj: bị gió quật, infertileadj: cằn cỗi fields. They built thousands of circular stone windbreaksn: hàng chắn gió and gardened inside them, and used broken volcanic rocksn: đá núi lửa to keep the soil moist. In shortphr: tóm lại, Hunt and Lipo argue, the prehistoric Rapanui were pioneersn: những người tiên phong of sustainable farmingn: canh tác bền vững.

Các nhà khảo cổ Terry Hunt thuộc Đại học Hawaii và Carl Lipo thuộc Đại học Bang California đồng ý rằng Đảo Phục Sinh đã mất rừng tươi tốt và đó là một 'thảm họa sinh thái' — nhưng họ tin rằng chính dân đảo không đáng trách. Và tượng moai chắc chắn cũng không. Các cuộc khai quật khảo cổ chỉ ra rằng người Rapanui đã có những nỗ lực phi thường để bảo vệ tài nguyên của những cánh đồng bị gió quật, cằn cỗi. Họ xây hàng nghìn hàng chắn gió bằng đá hình tròn và canh tác bên trong, và sử dụng đá núi lửa vỡ để giữ ẩm cho đất. Tóm lại, Hunt và Lipo lập luận, người Rapanui thời tiền sử là những người tiên phong của canh tác bền vững.

E

Hunt and Lipo contendv: khẳng định, lập luận that moai-building was an activity that helped keep the peacephr: giữ hòa bình between islanders. They also believe that moving the moai required few people and no wood, because they were walked uprightphr: được dựng đứng mà di chuyển. On that issue, Hunt and Lipo say, archaeological evidence backs upphr: bằng chứng khảo cổ ủng hộ Rapanui folklore. Recent experiments indicate that as few as 18 people could, with three strong ropes and a bit of practicephr: một chút luyện tập, easily manoeuvrev: điều khiển, xoay xở a 1,000 kg moai replican: bản sao a few hundred metres. The figures' fat bellies tiltedv: nghiêng them forward, and a D-shaped base allowed handlers to roll and rockphr: lăn và lắc them side to side.

Hunt và Lipo khẳng định rằng việc xây tượng moai là hoạt động giúp giữ hòa bình giữa dân đảo. Họ cũng tin rằng việc di chuyển moai cần ít người và không cần gỗ, vì chúng được dựng đứng mà di chuyển. Về vấn đề đó, Hunt và Lipo nói, bằng chứng khảo cổ ủng hộ truyền thuyết Rapanui. Các thí nghiệm gần đây cho thấy chỉ cần 18 người, với ba sợi dây thừng chắc và một chút luyện tập, có thể dễ dàng điều khiển một bản sao moai nặng 1.000 kg đi vài trăm mét. Bụng phệ của các bức tượng nghiêng chúng về phía trước, và đế hình chữ D cho phép người điều khiển lăn và lắc chúng từ bên này sang bên kia.

F

Moreover, Hunt and Lipo are convinced that the settlers were not wholly responsible forphr: không hoàn toàn chịu trách nhiệm về the loss of the island's trees. Archaeological finds of nuts from the extinct Easter Island palm show tiny groovesn: rãnh, vết khía, made by the teeth of Polynesian ratsn: chuột Polynesia. The rats arrived along with the settlers, and in just a few years, Hunt and Lipo calculate, they would have overrun the islandphr: tràn ngập hòn đảo. They would have prevented the reseedingn: sự tái gieo hạt of the slow-growingphr: chậm phát triển palm trees and thereby doomedv: kết liễu, đẩy đến diệt vong Rapa Nui's forest, even without the settlers' campaign of deforestationn: nạn phá rừng. No doubt the rats ate birds' eggs too. Hunt and Lipo also see no evidence that Rapanui civilisation collapsed when the palm forest did. They think its population grew rapidlyphr: tăng nhanh chóng and then remained more or less stablephr: ít nhiều ổn định until the arrival of the Europeans, who introduced deadly diseasesphr: bệnh dịch chết người to which islanders had no immunityn: khả năng miễn dịch. Then in the nineteenth century slave tradersn: những kẻ buôn nô lệ decimatedv: tàn sát, tiêu diệt the population, which shrivelledv: teo tóp, co lại to 111 people by 1877.

Hơn nữa, Hunt và Lipo tin rằng những người định cư không hoàn toàn chịu trách nhiệm về việc mất cây cối trên đảo. Các phát hiện khảo cổ về hạt từ cây cọ Đảo Phục Sinh đã tuyệt chủng cho thấy các vết khía nhỏ, do răng của chuột Polynesia tạo ra. Chuột đến cùng với những người định cư, và chỉ trong vài năm, Hunt và Lipo tính toán, chúng đã tràn ngập hòn đảo. Chúng đã ngăn cản sự tái gieo hạt của những cây cọ chậm phát triển và do đó kết liễu rừng Rapa Nui, ngay cả khi không có chiến dịch phá rừng của những người định cư. Chắc chắn chuột cũng ăn trứng chim. Hunt và Lipo cũng không thấy bằng chứng rằng nền văn minh Rapanui sụp đổ khi rừng cọ biến mất. Họ nghĩ dân số đã tăng nhanh chóng và sau đó ít nhiều ổn định cho đến khi người châu Âu đến, mang theo bệnh dịch chết người mà dân đảo không có khả năng miễn dịch. Sau đó vào thế kỷ 19, những kẻ buôn nô lệ tàn sát dân số, khiến dân số teo lại còn 111 người vào năm 1877.

G

Hunt and Lipo's vision, therefore, is one of an island populated by peaceful and ingeniousadj: tài tình, khéo léo moai builders and careful stewardsn: người quản lý, người gìn giữ of the land, rather thanphr: thay vì by recklessadj: liều lĩnh, bất cần destroyers ruining their own environment and society. 'Rather than a case ofphr: thay vì là trường hợp abject failurephr: thất bại thảm hại, Rapa Nui is an unlikely story of successphr: câu chuyện thành công khó tin', they claim. Whichever is the case, there are surely some valuable lessonsphr: bài học quý giá which the world at largephr: nói chung can learn from the story of Rapa Nui.

Tầm nhìn của Hunt và Lipo, do đó, là về một hòn đảo có những người xây moai hòa bình và tài tình, và những người gìn giữ cẩn thận mảnh đất, thay vì những kẻ phá hủy liều lĩnh tàn phá môi trường và xã hội của chính mình. 'Thay vì là trường hợp thất bại thảm hại, Rapa Nui là một câu chuyện thành công khó tin', họ tuyên bố. Dù thế nào đi nữa, chắc chắn có một số bài học quý giá mà thế giới nói chung có thể học được từ câu chuyện của Rapa Nui.

QUESTIONS

Questions 14-20

Reading Passage 2 has seven paragraphs, A–G. Choose the correct heading for each paragraph from the list of headings below.

Bài đọc 2 có bảy đoạn văn, A–G. Chọn tiêu đề đúng cho mỗi đoạn văn từ danh sách tiêu đề bên dưới.

List of Headings / Danh sách tiêu đề

i. Evidence of innovative environment managementphr: quản lý môi trường sáng tạo practices

i. Bằng chứng về các phương pháp quản lý môi trường sáng tạo

ii. An undisputedadj: không thể tranh cãi answer to a question about the moai

ii. Một câu trả lời không thể tranh cãi cho câu hỏi về moai

iii. The future of the moai statues

iii. Tương lai của các bức tượng moai

iv. A theory which supports a local beliefphr: niềm tin địa phương

iv. Một lý thuyết ủng hộ niềm tin địa phương

v. The future of Easter Island

v. Tương lai của Đảo Phục Sinh

vi. Two opposing viewsphr: quan điểm đối lập about the Rapanui people

vi. Hai quan điểm đối lập về người Rapanui

vii. Destruction outside the inhabitants' controlphr: ngoài tầm kiểm soát của cư dân

vii. Sự phá hủy ngoài tầm kiểm soát của cư dân

viii. How the statues made a situation worsephr: làm tình hình tệ hơn

viii. Cách các bức tượng làm tình hình tệ hơn

ix. Diminishingadj: suy giảm food resources

ix. Nguồn thực phẩm suy giảm

14 Paragraph A
14 Đoạn A
15 Paragraph B
15 Đoạn B
16 Paragraph C
16 Đoạn C
17 Paragraph D
17 Đoạn D
18 Paragraph E
18 Đoạn E
19 Paragraph F
19 Đoạn F
20 Paragraph G
20 Đoạn G

Questions 21-24

Complete the summary below. Choose ONE WORD ONLY from the passage for each answer.

Hoàn thành tóm tắt bên dưới. Chọn CHỈ MỘT TỪ từ bài đọc cho mỗi câu trả lời.

Jared Diamond's View / Quan điểm của Jared Diamond

Diamond believes that the Polynesian settlers on Rapa Nui destroyed its forests, cutting downphr: chặt hạ its trees for fuel and clearing landphr: khai phá đất for 21. Twentieth-century discoveries of pollen prove that Rapa Nui had once been covered in palm forests, which had turned intophr: biến thành grassland by the time the Europeans arrived on the island. When the islanders were no longer able tophr: không còn có thể build the 22 they needed to go fishing, they began using the island's 23 as a food sourcephr: nguồn thực phẩm, according tophr: theo Diamond. Diamond also claims that the moai were built to show the power of the island's chieftains, and that the methods of transporting the statues needed not only a great number ofphr: số lượng lớn people, but also a great deal ofphr: rất nhiều 24.
Diamond tin rằng những người định cư Polynesia trên Rapa Nui đã phá hủy rừng, chặt hạ cây để lấy nhiên liệu và khai phá đất cho 21. Các phát hiện của thế kỷ 20 về phấn hoa chứng minh rằng Rapa Nui từng được bao phủ bởi rừng cọ, đã biến thành đồng cỏ vào thời điểm người châu Âu đến đảo. Khi dân đảo không còn có thể đóng 22 cần thiết để đi đánh cá, họ bắt đầu sử dụng 23 trên đảo làm nguồn thực phẩm, theo Diamond. Diamond cũng cho rằng moai được xây để thể hiện quyền lực của các tù trưởng trên đảo, và phương pháp vận chuyển tượng cần không chỉ số lượng lớn người, mà còn rất nhiều 24.

Questions 25-26

Choose TWO letters, A–E. On what points do Hunt and Lipo disagree with Diamond?

Chọn HAI chữ cái, A–E. Về những điểm nào Hunt và Lipo không đồng ý với Diamond?

25-26 On what points do Hunt and Lipo disagree withphr: không đồng ý với Diamond?
25-26 Về những điểm nào Hunt và Lipo không đồng ý với Diamond?

A. the period when the moai were created / giai đoạn moai được tạo ra

B. how the moai were transported / cách moai được vận chuyển

C. the impactn: tác động of the moai on Rapanui society / tác động của moai lên xã hội Rapanui

D. how the moai were carved / cách moai được chạm khắc

E. the originsn: nguồn gốc of the people who made the moai / nguồn gốc của những người tạo ra moai

Bản dịch